nông cụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công cụ, dụng cụ được sử dụng trong các hoạt động sản xuất nông nghiệp như cày cấy, trồng trọt, thu hoạch. Từ này chỉ chung các vật dụng bằng tay hoặc đơn giản hỗ trợ cho công việc đồng áng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông bà ta ngày xưa canh tác chủ yếu dựa vào các loại nông cụ thô sơ như cái cày, cái bừa.
- Bảo tàng nông nghiệp trưng bày một bộ sưu tập nông cụ truyền thống của các dân tộc miền núi.
- Việc cơ giới hóa đã dần thay thế nhiều nông cụ bằng tay bằng máy móc hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nông cụ cầm tay": chỉ những công cụ nhỏ, vận hành thủ công bằng sức người.
- Cuốc, xẻng, liềm là những nông cụ cầm tay phổ biến trong mỗi gia đình nông dân.
- "nông cụ truyền thống": chỉ những công cụ có từ lâu đời, mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử của một vùng miền.
- Làng nghề này vẫn giữ được kỹ thuật rèn nông cụ truyền thống.
Biến thể và từ liên quan
- Công cụ lao động (n): từ rộng hơn, chỉ chung các dụng cụ dùng trong mọi hình thức lao động sản xuất.
- Dụng cụ nông nghiệp (n): cách gọi khác, đồng nghĩa với "nông cụ".
- Nông khí (n): từ Hán Việt cổ, ít dùng, cùng nghĩa với nông cụ.
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ canh tác
- Công cụ sản xuất nông nghiệp
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Con trâu là đầu cơ nghiệp": Câu tục ngữ này tuy không trực tiếp nhắc đến "nông cụ", nhưng phản ánh tầm quan trọng của các yếu tố (bao gồm cả công cụ và sức kéo) trong nền nông nghiệp truyền thống, nơi trâu và các nông cụ đi liền với nhau.
- "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống": Câu này nói về các yếu tố quyết định trong sản xuất nông nghiệp. Việc sử dụng nông cụ hiệu quả là một phần không thể thiếu của yếu tố "tam cần" (sự chăm chỉ, cần cù).
- Đồ dùng để trồng trọt, cày cấy như cày, bừa, cuốc, v v